主教帽 zhǔ jiào mào · chủ giáo mạo Hán Việt: chủ giáo mạo · Pinyin: zhǔ jiào mào Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 教 (giáo) + 帽 (mạo)Pinyinzhǔ jiào màoHán Việtchủ giáo mạoCấu tạo主 + 教 + 帽 · chủ + giáo + mạo nghĩa thành phần: chủ + giáo + mạo