主文件

chủ văn kiện

Hán Việt: chủ văn kiện

Tổng quan

tài liệu chính

Cấu tạo: (chủ) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài liệu chính

Eng

  • Cihui 主文件 hǔwénjiàn n. master/main file