主日學校 chủ nhật học giáo Hán Việt: chủ nhật học giáo Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 日 (nhật) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtchủ nhật học giáoCấu tạo主 + 日 + 學 + 校 · chủ + nhật + học + giáo nghĩa thành phần: chủ + nhật + học + giáo Nghĩa EngCihui 主日學校 hǔrì xuéxiào p.w. Sunday school