主機語言 chủ ki ngữ ngôn Hán Việt: chủ ki ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtchủ ki ngữ ngônCấu tạo主 + 機 + 語 + 言 · chủ + ki + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: chủ + ki + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui host language