主权国
chủ quyền quốc
Hán Việt: chủ quyền quốc
Tổng quan
對於內政、外交,享有完全主權,且能自由行使主權的國家。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 主權國 hǔquánguó p.w. sovereign state
Eng
- Cihui 主權國 hǔquánguó p.w. sovereign state
- Tần suất từ 主權國 hǔquánguó p.w. sovereign state
Hán Việt: chủ quyền quốc
對於內政、外交,享有完全主權,且能自由行使主權的國家。