主格兒 chủ cách nhi Hán Việt: chủ cách nhi Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 格 (cách) + 兒 (nhi)Hán Việtchủ cách nhiCấu tạo主 + 格 + 兒 · chủ + cách + nhi nghĩa thành phần: chủ + cách + nhi Nghĩa EngCihui 主格兒 hǔgér ►See zhǔgé