主構件 chủ cấu kiện Hán Việt: chủ cấu kiện Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 構 (cấu) + 件 (kiện)Hán Việtchủ cấu kiệnCấu tạo主 + 構 + 件 · chủ + cấu + kiện nghĩa thành phần: chủ + cấu + kiện Nghĩa EngCihui 主構件 hǔgòujiàn n. main/primary member/element