主機名
chủ ki danh
Hán Việt: chủ ki danh · Pinyin: zhǔ jī míng
Tổng quan
tên máy chủ (của máy tính trong mạng)
Nghĩa
Việt
- Cihui tên máy chủ (của máy tính trong mạng)
Eng
- CC-CEDICT hostname (of a networked computer)
- Cihui hostname (of a networked computer)