主浣衣 chủ hoán y Hán Việt: chủ hoán y Tổng quan chủ hoán y (人名)舍利弗二弟子之一。以洗濯衣服為職者。☸ Cấu tạo: 主 (chủ) + 浣 (hoán) + 衣 (y)Hán Việtchủ hoán yCấu tạo主 + 浣 + 衣 · chủ + hoán + y nghĩa thành phần: chủ + hoán + y Nghĩa ViệtCihui chủ hoán y (人名)舍利弗二弟子之一。以洗濯衣服為職者。☸