主渠道 zhǔ qú dào · chủ cừ đạo Hán Việt: chủ cừ đạo · Pinyin: zhǔ qú dào Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 渠 (cừ) + 道 (đạo)Pinyinzhǔ qú dàoHán Việtchủ cừ đạoCấu tạo主 + 渠 + 道 · chủ + cừ + đạo nghĩa thành phần: chủ + cừ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指主要的途径:中小企业成为就业~。