主焦點 chủ tiêu điểm Hán Việt: chủ tiêu điểm Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm)Hán Việtchủ tiêu điểmCấu tạo主 + 焦 + 點 · chủ + tiêu + điểm nghĩa thành phần: chủ + tiêu + điểm Nghĩa EngCihui 主焦點 hǔjiāodiǎn n. principal focus