主理想 zhǔ lǐ xiǎng · chủ lí tưởng Hán Việt: chủ lí tưởng · Pinyin: zhǔ lǐ xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 理 (lí) + 想 (tưởng)Pinyinzhǔ lǐ xiǎngHán Việtchủ lí tưởngCấu tạo主 + 理 + 想 · chủ + lí + tưởng nghĩa thành phần: chủ + lí + tưởng