主監督

zhǔ jiān dū chủ giam đốc

Hán Việt: chủ giam đốc · Pinyin: zhǔ jiān dū

Tổng quan

hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở Căm,brít, Ôc,phớt), (Ê,cốt) thị trưởng, (sử học), (tôn giáo) trưởng mục sư (đạo Tin lành, ở Đức)

Cấu tạo: (chủ) + (giam) + (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở Căm,brít, Ôc,phớt), (Ê,cốt) thị trưởng, (sử học), (tôn giáo) trưởng mục sư (đạo Tin lành, ở Đức)