主知主義

chủ tri chủ nghĩa

Hán Việt: chủ tri chủ nghĩa

Tổng quan

sự say mê công việc trí óc, sự quá nặng về trí óc, (triết học) thuyết duy lý trí

Cấu tạo: (chủ) + (tri) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự say mê công việc trí óc, sự quá nặng về trí óc, (triết học) thuyết duy lý trí

Eng

  • Cihui 主知主義 hǔzhīzhǔyì n. intellectualism

ja

  • JMdict intellectualism