主礦物 chủ quáng vật Hán Việt: chủ quáng vật Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 礦 (quáng) + 物 (vật)Hán Việtchủ quáng vậtCấu tạo主 + 礦 + 物 · chủ + quáng + vật nghĩa thành phần: chủ + quáng + vật Nghĩa EngCihui palasome