主祭人 chủ tế nhân Hán Việt: chủ tế nhân Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 祭 (tế) + 人 (nhân)Hán Việtchủ tế nhânCấu tạo主 + 祭 + 人 · chủ + tế + nhân nghĩa thành phần: chủ + tế + nhân Nghĩa EngCihui 主祭人 hǔjìrén n. person who officiates at funeral/sacrificial rites M:²wèi