主程式 chủ trình thức Hán Việt: chủ trình thức Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 程 (trình) + 式 (thức)Hán Việtchủ trình thứcCấu tạo主 + 程 + 式 · chủ + trình + thức nghĩa thành phần: chủ + trình + thức Nghĩa EngCihui 主程式 hǔchéngshì n. <comp.> main program