主管道 zhǔ guǎn dào · chủ quản đạo Hán Việt: chủ quản đạo · Pinyin: zhǔ guǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 管 (quản) + 道 (đạo)Pinyinzhǔ guǎn dàoHán Việtchủ quản đạoCấu tạo主 + 管 + 道 · chủ + quản + đạo nghĩa thành phần: chủ + quản + đạo Nghĩa EngCihui 主管道 hǔguǎndào n. trunk line; main; main pipe-line M:¹tiáo