主系統 zhǔ xì tǒng · chủ hệ thống Hán Việt: chủ hệ thống · Pinyin: zhǔ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinzhǔ xì tǒngHán Việtchủ hệ thốngCấu tạo主 + 系 + 統 · chủ + hệ + thống nghĩa thành phần: chủ + hệ + thống Nghĩa EngCihui 主系統 hǔxìtǒng n. main/controlling system