主考人

chủ khảo nhân

Hán Việt: chủ khảo nhân

Tổng quan

(như) examinant, người chấm thi

Cấu tạo: (chủ) + (khảo) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) examinant, người chấm thi