主肋骨 zhǔ lè gǔ · chủ lặc cốt Hán Việt: chủ lặc cốt · Pinyin: zhǔ lè gǔ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 肋 (lặc) + 骨 (cốt)Pinyinzhǔ lè gǔHán Việtchủ lặc cốtCấu tạo主 + 肋 + 骨 · chủ + lặc + cốt nghĩa thành phần: chủ + lặc + cốt