主脈力

chủ mạch lực

Hán Việt: chủ mạch lực

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (mạch) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主脈力 hǔmàilì n. pulse intensity of the main arteries and veins