主腦人 chủ não nhân Hán Việt: chủ não nhân Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 腦 (não) + 人 (nhân)Hán Việtchủ não nhânCấu tạo主 + 腦 + 人 · chủ + não + nhân nghĩa thành phần: chủ + não + nhân Nghĩa EngCihui 主腦人 hǔnǎorén n. leader; head M:²wèi