主螺桿 zhǔ luó gǎn · chủ loa can Hán Việt: chủ loa can · Pinyin: zhǔ luó gǎn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 螺 (loa) + 桿 (can)Pinyinzhǔ luó gǎnHán Việtchủ loa canCấu tạo主 + 螺 + 桿 · chủ + loa + can nghĩa thành phần: chủ + loa + can