主要性 chủ yếu tính Hán Việt: chủ yếu tính Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 性 (tính)Hán Việtchủ yếu tínhCấu tạo主 + 要 + 性 · chủ + yếu + tính nghĩa thành phần: chủ + yếu + tính Nghĩa EngCihui 主要性 hǔyàoxìng n. main/major character