主要簿 chủ yếu bộ Hán Việt: chủ yếu bộ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 簿 (bộ)Hán Việtchủ yếu bộCấu tạo主 + 要 + 簿 · chủ + yếu + bộ nghĩa thành phần: chủ + yếu + bộ Nghĩa EngCihui 主要簿 hǔyàobù n. <acct.> main book M:¹běn