主要語言 chủ yếu ngữ ngôn Hán Việt: chủ yếu ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtchủ yếu ngữ ngônCấu tạo主 + 要 + 語 + 言 · chủ + yếu + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: chủ + yếu + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 主要語言 hǔyào yǔyán n. <lg.> primary language