主觀臆斷 zhǔ guān yì duàn · chủ quan ức đoạn Hán Việt: chủ quan ức đoạn · Pinyin: zhǔ guān yì duàn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 臆 (ức) + 斷 (đoạn)Pinyinzhǔ guān yì duànHán Việtchủ quan ức đoạnCấu tạo主 + 觀 + 臆 + 斷 · chủ + quan + ức + đoạn nghĩa thành phần: chủ + quan + ức + đoạn Nghĩa EngCihui get sth inone's head