主觀想象 zhǔ guān xiǎng xiàng · chủ quan tưởng tượng Hán Việt: chủ quan tưởng tượng · Pinyin: zhǔ guān xiǎng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 想 (tưởng) + 象 (tượng)Pinyinzhǔ guān xiǎng xiàngHán Việtchủ quan tưởng tượngCấu tạo主 + 觀 + 想 + 象 · chủ + quan + tưởng + tượng nghĩa thành phần: chủ + quan + tưởng + tượng