主觀願望 chủ quan nguyện vọng Hán Việt: chủ quan nguyện vọng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 願 (nguyện) + 望 (vọng)Hán Việtchủ quan nguyện vọngCấu tạo主 + 觀 + 願 + 望 · chủ + quan + nguyện + vọng nghĩa thành phần: chủ + quan + nguyện + vọng Nghĩa EngCihui 主觀願望 hǔguān yuànwàng n. subjective desire; wishful thinking