主角兒 chủ giác nhi Hán Việt: chủ giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtchủ giác nhiCấu tạo主 + 角 + 兒 · chủ + giác + nhi nghĩa thành phần: chủ + giác + nhi Nghĩa EngCihui 主角兒 hǔjiǎor ►See ¹zhǔjiǎo