主調音

chủ điều âm

Hán Việt: chủ điều âm

Tổng quan

(âm nhạc) âm chủ đạo, (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo, (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính

Cấu tạo: (chủ) + 調 (điều) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) âm chủ đạo, (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo, (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 音樂名詞。參見「主音」條。

ja

  • JMdict keynote