主計室
chủ kế thất
Hán Việt: chủ kế thất · Pinyin: zhǔ jì shì
Tổng quan
phòng kiểm toán | phòng kế toán | văn phòng kiểm soát tài chính
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng kiểm toán | phòng kế toán | văn phòng kiểm soát tài chính
Eng
- CC-CEDICT auditing department; accounting department; comptroller office
- Cihui auditing department; accounting department; comptroller office