主評句 chủ bình cú Hán Việt: chủ bình cú Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 評 (bình) + 句 (cú)Hán Việtchủ bình cúCấu tạo主 + 評 + 句 · chủ + bình + cú nghĩa thành phần: chủ + bình + cú Nghĩa EngCihui 主評句 hǔpíngjù n. <lg.> topic-command sentence