主语补语 chủ ngữ bổ ngữ Hán Việt: chủ ngữ bổ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 語 (ngữ) + 補 (bổ) + 語 (ngữ)Hán Việtchủ ngữ bổ ngữTừ loạidanhCấu tạo主 + 語 + 補 + 語 · chủ + ngữ + bổ + ngữ nghĩa thành phần: chủ + ngữ + bổ + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bổ ngữ chủ ngữBiên soạn 主語補語 hǔyǔ bǔyǔ n. <lg.> subject complementEngCihui 主語補語 hǔyǔ bǔyǔ n. <lg.> subject complement Từ liên quan Gần nghĩa主语取向 · 主语子句 · 主语明显 · 补语从句 · 补语子句 · 补语形式 · 补语连词 · 主语和谓语