主謂賓
chủ vị tân
Hán Việt: chủ vị tân · Pinyin: zhǔ wèi bīn
Tổng quan
mô hình câu chủ-vị-tân SVO hoặc câu chủ-vị-tân (ví dụ trong ngữ pháp tiếng Trung)
Nghĩa
Việt
- Cihui mô hình câu chủ-vị-tân SVO hoặc câu chủ-vị-tân (ví dụ trong ngữ pháp tiếng Trung)
Eng
- CC-CEDICT subject-verb-object SVO or subject-predicate-object sentence pattern (e.g. in Chinese grammar)
- Cihui subject-verb-object SVO or subject-predicate-object sentence pattern (e.g. in Chinese grammar)