主賓謂

zhǔ bīn wèi chủ tân vị

Hán Việt: chủ tân vị · Pinyin: zhǔ bīn wèi

Tổng quan

mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn)

Cấu tạo: (chủ) + (tân) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn)

Eng

  • CC-CEDICT subject-object-verb SOV or subject-object-predicate sentence pattern (e.g. in Japanese or Korean grammar)
  • Cihui subject-object-verb SOV or subject-object-predicate sentence pattern (e.g. in Japanese or Korean grammar)