主輸入 chủ thâu nhập Hán Việt: chủ thâu nhập Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)Hán Việtchủ thâu nhậpCấu tạo主 + 輸 + 入 · chủ + thâu + nhập nghĩa thành phần: chủ + thâu + nhập Nghĩa EngCihui 主輸入 hǔshūrù n. primary input