主辦者 zhǔ bàn zhě · chủ bạn giả Hán Việt: chủ bạn giả · Pinyin: zhǔ bàn zhě Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 辦 (bạn) + 者 (giả)Pinyinzhǔ bàn zhěHán Việtchủ bạn giảCấu tạo主 + 辦 + 者 · chủ + bạn + giả nghĩa thành phần: chủ + bạn + giả Nghĩa EngCihui 主辦者 hǔbànzhě n. sponsor; host; organizer