主通道 zhǔ tōng dào · chủ thông đạo Hán Việt: chủ thông đạo · Pinyin: zhǔ tōng dào Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 通 (thông) + 道 (đạo)Pinyinzhǔ tōng dàoHán Việtchủ thông đạoCấu tạo主 + 通 + 道 · chủ + thông + đạo nghĩa thành phần: chủ + thông + đạo