主部件 chủ bộ kiện Hán Việt: chủ bộ kiện Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 部 (bộ) + 件 (kiện)Hán Việtchủ bộ kiệnCấu tạo主 + 部 + 件 · chủ + bộ + kiện nghĩa thành phần: chủ + bộ + kiện Nghĩa EngCihui 主部件 hǔbùjiàn n. master unit