主陣地

chủ trận địa

Hán Việt: chủ trận địa

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (trận) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主陣地 hǔzhèndì p.w. battle position

ja

  • JMdict main battle area