主音箱 zhǔ yīn xiāng · chủ âm tương Hán Việt: chủ âm tương · Pinyin: zhǔ yīn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 音 (âm) + 箱 (tương)Pinyinzhǔ yīn xiāngHán Việtchủ âm tươngCấu tạo主 + 音 + 箱 · chủ + âm + tương nghĩa thành phần: chủ + âm + tương