主音箱

zhǔ yīn xiāngchủ âm tương

Hán Việt: chủ âm tương · Pinyin: zhǔ yīn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 音 (âm) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loa chính

Đức

  • Handedict Aktivbox

Từ liên quan

Gần nghĩa

主音 · 主音吉他 · 音箱