主頻率 zhǔ pín lǜ · chủ tần suất Hán Việt: chủ tần suất · Pinyin: zhǔ pín lǜ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 頻 (tần) + 率 (suất)Pinyinzhǔ pín lǜHán Việtchủ tần suấtCấu tạo主 + 頻 + 率 · chủ + tần + suất nghĩa thành phần: chủ + tần + suất