主題歧義 chủ đề kì nghĩa Hán Việt: chủ đề kì nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 歧 (kì) + 義 (nghĩa)Hán Việtchủ đề kì nghĩaCấu tạo主 + 題 + 歧 + 義 · chủ + đề + kì + nghĩa nghĩa thành phần: chủ + đề + kì + nghĩa Nghĩa EngCihui 主題歧義 hǔtí qíyì n. <lg.> topical ambiguity