主題上 zhǔ tí shàng · chủ đề thượng Hán Việt: chủ đề thượng · Pinyin: zhǔ tí shàng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 上 (thượng)Pinyinzhǔ tí shàngHán Việtchủ đề thượngCấu tạo主 + 題 + 上 · chủ + đề + thượng nghĩa thành phần: chủ + đề + thượng