主題區 zhǔ tí qū · chủ đề khu Hán Việt: chủ đề khu · Pinyin: zhǔ tí qū Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 區 (khu)Pinyinzhǔ tí qūHán Việtchủ đề khuCấu tạo主 + 題 + 區 · chủ + đề + khu nghĩa thành phần: chủ + đề + khu