主題性 chủ đề tính Hán Việt: chủ đề tính Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 性 (tính)Hán Việtchủ đề tínhCấu tạo主 + 題 + 性 · chủ + đề + tính nghĩa thành phần: chủ + đề + tính Nghĩa EngCihui 主題性 hǔtíxìng n. <lg.> topicality