主馬路 zhǔ mǎ lù · chủ mã lộ Hán Việt: chủ mã lộ · Pinyin: zhǔ mǎ lù Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 馬 (mã) + 路 (lộ)Pinyinzhǔ mǎ lùHán Việtchủ mã lộCấu tạo主 + 馬 + 路 · chủ + mã + lộ nghĩa thành phần: chủ + mã + lộ