主體的 zhǔ tǐ de · chủ thể đích Hán Việt: chủ thể đích · Pinyin: zhǔ tǐ de Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 體 (thể) + 的 (đích)Pinyinzhǔ tǐ deHán Việtchủ thể đíchCấu tạo主 + 體 + 的 · chủ + thể + đích nghĩa thành phần: chủ + thể + đích Nghĩa jaJMdict independent|responsible|active|proactive|subjective